hí trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi biểu diễn các loại hình nghệ thuật sân khấu như hát, kịch: "hí trường" là một từ cũ, dùng để chỉ địa điểm, công trình được xây dựng để trình diễn các tác phẩm sân khấu.
- Rạp hát: Đây là nghĩa tương đương trực tiếp và phổ biến nhất của "hí trường".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vở kịch mới sẽ được công diễn tại một hí trường lớn ở trung tâm thành phố.
- Hí trường này từng là nơi biểu diễn của nhiều nghệ sĩ nổi tiếng thời trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để ví von với khung cảnh, sân khấu của cuộc đời hay một sự kiện nào đó.
- Cuộc đời như một hí trường rộng lớn với vô vàn vai diễn. (So sánh cuộc sống với một sân khấu đầy biến động.)
Biến thể và từ gần giống
- Rạp hát (danh từ): Từ hiện đại, thông dụng hơn, cùng chỉ địa điểm biểu diễn sân khấu.
- Nhà hát (danh từ): Thường dùng cho các công trình lớn, chuyên nghiệp, có thể đồng nghĩa với "hí trường" trong nhiều ngữ cảnh.
- Sân khấu (danh từ): Chỉ phần bục, nền dành cho diễn viên biểu diễn; cũng có thể dùng để chỉ chung lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
- Rạp hát: Địa điểm có sân khấu và khán đài để biểu diễn và xem kịch, ca nhạc.
- Nhà hát: Công trình kiến trúc dành cho các buổi biểu diễn nghệ thuật sân khấu.
Lưu ý sử dụng
- "Hí trường" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong giao tiếp và văn viết ngày nay, người ta thường dùng các từ như "rạp hát", "nhà hát" hoặc "sân khấu".
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các văn bản cũ hoặc với sắc thái trang trọng, hoài cổ.
- tt., cũ Nơi biểu diễn các loại hát nghệ thuật sân khấu; rạp hát.